BeDict Logo

Thuật Ngữ IT Giúp Bạn Tự Tin Sửa Lỗi Máy Tính

Bạn bao giờ cảm thấy bối rối khi máy tính gặp sự cố không? Đừng lo! Hiểu một vài thuật ngữ chính thể tạo ra sự khác biệt lớn. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn tự tin trao đổi với bộ phận hỗ trợ IT hoặc thậm chí tự mình giải quyết các vấn đề nhỏ. Hãy biến những cơn đau đầu công nghệ thành những giải pháp dễ dàng. Học những từ này bước đầu tiên để bạn trở nên am hiểu tự chủ hơn về công nghệ.

troubleshoot
/ˈtɹʌbl̩ˌʃuːt/

Gỡ rối, khắc phục sự cố, tìm sửa lỗi.

Ví dụ:

Khi máy tính của tôi không bật, tôi cố gắng gỡ rối/khắc phục sự cố bằng cách kiểm tra dây nguồn và pin.

diagnose
/daɪəɡˈnəʊz/ /daɪəɡˈnoʊs/

Chẩn đoán, xác định nguyên nhân.

Ví dụ:

Kỹ thuật viên đã chẩn đoán và xác định nguyên nhân sự cố của máy tính là do ổ cứng bị lỗi.

replicate
/ˈɹɛpləˌkeɪt/

Lặp lại, tái tạo, thực hiện lại.

Ví dụ:

Để đảm bảo kết quả thí nghiệm có giá trị, nhà khoa học yêu cầu trợ lý của mình thực hiện lại quy trình chính xác như bà ấy đã làm để xem kết quả có giống nhau không.

malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

Sự cố, trục trặc, hỏng hóc.

Ví dụ:

Sự cố của máy giặt khiến cả nhà không thể giặt quần áo trong cả tuần.

intermittent
intermittentadjective
/ˌɪntəˈmɪtn̩t/ /ˌɪntɚˈmɪtn̩t/

Gián đoạn, không liên tục, ngắt quãng.

Ví dụ:

Lỗi phần mềm gián đoạn rất khó để tái tạo.

compatibility
/kəmˌpætɪˈbɪlɪti/

Tính tương thích, sự tương thích.

Ví dụ:

Tính tương thích của phần mềm mới với các hệ điều hành cũ là một điểm bán hàng quan trọng.

configuration
/kənˌfɪɡjəˈreɪʃən/ /kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/

Cấu hình, sự sắp xếp, sự bố trí.

Ví dụ:

Cách bố trí lớp học mới, với bàn ghế được xếp thành các nhóm nhỏ, giúp học sinh dễ dàng hợp tác với nhau hơn.

escalate
/ˈɛs.kə.leɪt/

Leo thang, chuyển giao, báo cáo lên cấp trên.

Ví dụ:

Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật cấp 1 đã chuyển cuộc gọi của khách hàng lên nhân viên hỗ trợ kỹ thuật cấp 2.

workaround
/ˈwɜːk.əɹaʊnd/

Giải pháp thay thế, Cách giải quyết tạm thời.

Ví dụ:

Máy in bị kẹt giấy, nhưng chúng tôi tìm ra cách giải quyết tạm thời bằng cách lưu tài liệu thành file PDF rồi gửi email đến một máy in khác.

resolve
/ɹiːˈzɒlv/ /ɹɪˈzɑlv/ /ɹiˈsɒlv/ /ɹiˈsɑlv/

Giải quyết, tháo gỡ.

Ví dụ:

Nhóm đã giải quyết mâu thuẫn bằng cách lên lịch một cuộc họp để thảo luận về những bất đồng của họ.

query
querynoun
/ˈkwɪə.ɹi/ /ˈkwɛ.ɹi/

Truy vấn, câu truy vấn.

Ví dụ:

Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã bật nhật ký các câu truy vấn để gỡ lỗi.

credentials
/krəˈdenʃəlz/ /krɪˈdenʃəlz/

Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.

Ví dụ:

Cho tôi xem giấy tờ chứng nhận của anh/chị được không ạ?